人谁无过[rén shéi wú guò] [NHÂN 谁 无 过]Lưu từKhácAi cũng mắc sai lầm (thành ngữ)Chữ trong từ人rénNHÂNngười谁shéiai无wúkhông có过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi quaXem thêm (3)