人身事故[rén shēn shì gù] [NHÂN 身 事 故]Lưu từKháctai nạn gây thương tích hoặc tử vongChữ trong từ人rénNHÂNngười身shēncơ thể事shìviệc故gùvì thếTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người事故shì gùHSK 3tai nạn人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)