人造纤维
[rén zào xiān wéi] [NHÂN 造 纤 维]
sợi tổng hợp
这种人造纤维是通过化学方法合成的。
zhè zhǒng rén zào xiān wéi shì tōng guò huà xué fāng fǎ hé chéng de.Loại sợi nhân tạo này được tổng hợp qua phương pháp hóa học.
这种环保材料是用人造纤维制成的,成本很低。
zhè zhǒng huán bǎo cái liào shì yòng rén zào xiān wéi zhì chéng de, chéng běn hěn dī.Loại vật liệu bảo vệ môi trường này làm từ sợi nhân tạo, giá thành rất rẻ.