化学纤维[huà xué xiān wéi] [化 HỌC 纤 维]Lưu từKhácsợi tổng hợp; sợi hoá họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc纤xiānmịn维wéibảo tồnTừ cùng chữ:化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人造纤维rén zào xiān wéisợi tổng hợp合成纤维hé chéng xiān wéisợi tổng hợp