人造语言[rén zào yǔ yán] [NHÂN 造 语 言]Lưu từKhácngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mớiChữ trong từ人rénNHÂNngười造zàolàm语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)