人际关系
[rén jì guān xì] [NHÂN 际 关 系]
mối quan hệ giữa các cá nhân
他擅长处理复杂的人际关系。
tā shàn cháng chǔ lǐ fù zá de rén jì guān xì.Anh ấy giỏi xử lý các mối quan hệ xã hội phức tạp.
识别自己的投射有助于改善人际关系。
shí bié zì jǐ de tóu shè yǒu zhù yú gǎi shàn rén jì guān xì.Nhận biết sự phóng chiếu của bản thân giúp cải thiện mối quan hệ giữa người với người.
宽容是一种美德,能让人际关系更和谐。
kuān róng shì yì zhǒng měi dé, néng ràng rén jì guān xì gèng hé xié.Khoan dung là một mỹ đức, có thể khiến mối quan hệ giữa người với người hài hòa hơn.