介质访问控制[jiè zhì fǎng wèn kòng zhì] [介 质 访 问 控 制]Lưu từKhácĐiều khiển truy cập môi trường; MACChữ trong từ介jiègiới thiệu质zhìtính cách访fǎng(dạng kết hợp) thăm问wènhỏi控kòngkiểm soát制zhìchế độTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chépXem thêm (3)