从头到脚[cóng tóu dào jiǎo] [从 头 到 脚]Lưu từKháctừ đầu đến chânChữ trong từ从cóngtừ头tóuđầu到dàođến脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó从不cóng bùHSK 6không bao giờ从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)Xem thêm (3)