从宽[cóng kuān] [从 宽]Lưu từKháckhoan dung; một cách khoan dungChữ trong từ从cóngtừ宽kuānrộngTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó从不cóng bùHSK 6không bao giờ从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:宽厚kuān hòuHSK 8khoan dung宽容kuān róngHSK 8khoan dung包荒bāo huāngkhoan dung