从属[cóng shǔ] [从 属]Lưu từKhácphụ thuộcChữ trong từ从cóngtừ属shǔphân loạiTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó亲属qīn shǔHSK 6họ hàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:依yīHSK 9phụ thuộc非独立fēi dú lìphụ thuộc