非独立[fēi dú lì] [非 独 立]Lưu từKhácphụ thuộcChữ trong từ非fēikhông phải独dúmột mình立lìđứngTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lập对立duì lìHSK 5đối lập确立què lìHSK 5thiết lập公立gōng lìHSK 7công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:依yīHSK 9phụ thuộc从属cóng shǔphụ thuộc