他乡遇故知[tā xiāng yù gù zhī] [他 乡 遇 故 知]Lưu từKhácgặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)Chữ trong từ他tāanh ấy乡xiāngnông thôn遇yù(dạng kết hợp) gặp gỡ故gùvì thế知zhībiếtTừ cùng chữ:他们tā menHSK 1họ通知tōng zhīHSK 2thông báo须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biết认知rèn zhīHSK 8nhận thứcXem thêm (3)