代孕母亲[dài yùn mǔ qīn] [代 孕 母 亲]Lưu từKhácmẹ mang thai hộChữ trong từ代dàithay thế孕yùnmang thai母mǔmẹ亲qīncha mẹTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diệnXem thêm (3)