代指[dài zhǐ] [代 指]Lưu từKháccó nghĩa; chỉChữ trong từ代dàithay thế指zhǐngón tayTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diện代言人dài yán rénHSK 7người phát ngônXem thêm (1)Từ cận nghĩa:意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa意指yì zhǐcó nghĩa意谓yì wèicó nghĩa