意谓[yì wèi] [意 谓]Lưu từKháccó nghĩa; nghĩa làChữ trong từ意yìý tưởng谓wèinóiTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng意志yì zhìHSK 5ý chí意识yì shíHSK 5ý thức意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa意愿yì yuànHSK 6nguyện vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa代指dài zhǐcó nghĩa意指yì zhǐcó nghĩa