代数结构[dài shù jié gòu] [代 数 结 构]Lưu từKháccấu trúc đại sốChữ trong từ代dàithay thế数shǔđếm结jiénút构gòuxây dựngTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diệnXem thêm (2)