代表人物[dài biǎo rén wù] [代 表 NHÂN 物]Lưu từKháccá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)Chữ trong từ代dàithay thế表biǎobề mặt bên ngoài人rénNHÂNngười物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu事物shì wùHSK 4sự vật代替dài tìHSK 4thay thế植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩmXem thêm (3)