以老大自居[yǐ lǎo dà zì jū] [以 LÃO ĐẠI 自 居]Lưu từKháctự cho mình là số một về lãnh đạo, thâm niên hoặc địa vịChữ trong từ以yǐsử dụng老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…大dàĐẠIto自zì(dạng kết hợp) tự居jūcư trúTừ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)以内yǐ nèiHSK 4trong vòng以及yǐ jíHSK 4cũng nhưXem thêm (3)