价值工程[jià zhí gōng chéng] [价 值 工 程]Lưu từKháckỹ thuật giá trịChữ trong từ价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giá工gōngcông việc程chéngquy tắcTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị价格jià géHSK 3giá价钱jià qianHSK 3giá cả课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)