价值标准[jià zhí biāo zhǔn] [价 值 标 准]Lưu từKhácgiá trị; tiêu chuẩnChữ trong từ价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giá标biāođánh dấu准zhǔnchính xácTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị价格jià géHSK 3giá价钱jià qianHSK 3giá cả批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn不准bù zhǔnHSK 7không cho phép基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩn对准duì zhǔnHSK 7nhắm vào价位jià wèiHSK 8mức giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:价值jià zhíHSK 3giá trị