任咎[rèn jiù] [任 咎]Lưu từKhácchịu trách nhiệmChữ trong từ任rènbổ nhiệm咎jiùlỗiTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm任意rèn yìHSK 8bất kỳ任期rèn qīHSK 8nhiệm kỳ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ任人宰割rèn rén zǎi gēHSK 8bị chà đạp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm承头chéng tóuchịu trách nhiệm有责任yǒu zé rènchịu trách nhiệm负责任fù zé rènchịu trách nhiệm