承头[chéng tóu] [承 头]Lưu từKhácchịu trách nhiệmChữ trong từ承chéngchịu头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm任咎rèn jiùchịu trách nhiệm有责任yǒu zé rènchịu trách nhiệm负责任fù zé rènchịu trách nhiệm