优惠贷款[yōu huì dài kuǎn] [优 惠 贷 款]Lưu từKháckhoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềmChữ trong từ优yōuxuất sắc惠huì(dùng trong từ ghép) hành động tử tế (từ cấp trên)贷dàicho vay lấy lãi款kuǎnmụcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiềnXem thêm (3)