会议展览[huì yì zhǎn lǎn] [会 议 展 览]Lưu từKháchội nghị và triển lãmChữ trong từ会huìcó thể议yìbình luận展zhǎnmở ra览lǎnnhìnTừ cùng chữ:会员huì yuánHSK 3thành viên会议huì yìHSK 3cuộc họp会计kuài jìHSK 4kế toán会谈huì tánHSK 5hội đàm展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày会见huì jiànHSK 6gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)会长huì zhǎngHSK 6chủ tịch câu lạc bộ, ủy ban, v.v.会场huì chǎngHSK 7nơi họp会意huì yìHSK 7chữ hội ý (một trong Lục Thư 六书 (liù shū) phương pháp cấu thành chữ…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:会展huì zhǎnhội nghị và triển lãm (viết tắt của 会议展览 (huì yì zhǎn lǎn))