传出神经[chuán chū shén jīng] [传 出 神 经]Lưu từKhácdây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận độngChữ trong từ传chuántruyền đạt出chūđi ra神shénthần经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết曾经céng jīngHSK 3một lần传统chuán tǒngHSK 4truyền thống传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạtXem thêm (3)