传动装置[chuán dòng zhuāng zhì] [传 动 装 置]Lưu từKháchộp số (ô tô)Chữ trong từ传chuántruyền đạt动dòng(cái gì đó) di chuyển装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lậpXem thêm (3)