传统词类[chuán tǒng cí lèi] [传 统 词 类]Lưu từKháccác loại từ truyền thống (ngữ pháp)Chữ trong từ传chuántruyền đạt统tǒngthu thập词cítừ类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống种类zhǒng lèiHSK 4loại传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạtXem thêm (3)