传输距离[chuán shū jù lí] [传 输 距 离]Lưu từKháckhoảng cách truyềnChữ trong từ传chuántruyền đạt输shūthua距jùcách một khoảng ... từ离lírời khỏiTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống距离jù líHSK 4khoảng cách传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạt分离fēn líHSK 5tách rờiXem thêm (3)