传闻证据[chuán wén zhèng jù] [传 闻 证 据]Lưu từKhácchứng cứ gián tiếp (pháp luật)Chữ trong từ传chuántruyền đạt闻wénnghe证zhèngchứng chỉ据jùtheoTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết证据zhèng jùHSK 3bằng chứng传统chuán tǒngHSK 4truyền thống数据shù jùHSK 4dữ liệu根据gēn jùHSK 4theo传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạtXem thêm (3)