伤悲[shāng bēi] [伤 悲]Lưu từKhácbuồn; buồn rầu (văn học)Chữ trong từ伤shānglàm bị thương悲bēibuồnTừ ghép:老大徒伤悲lǎo dà tú shāng bēituổi già nuối tiếc vô ích (thành ngữ)Từ cùng chữ:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thương伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thương伤感shāng gǎnHSK 8buồn伤残shāng cánHSK 8tàn tật伤痕shāng hénHSK 8vết sẹoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:悲伤bēi shāngHSK 5buồn煲bāoHSK 7nấu chậm trên lửa nhỏ伤感shāng gǎnHSK 8buồn怲bǐngbuồn悲bēibuồn慱tuánbuồn感伤gǎn shāngbuồn