感伤[gǎn shāng] [感 伤]Lưu từKhácbuồn; buồn bã; dễ xúc độngChữ trong từ感gǎncảm thấy伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:感到gǎn dàoHSK 2cảm thấy感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động感觉gǎn juéHSK 2cảm giác感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn受伤shòu shāngHSK 3bị thương感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh感受gǎn shòuHSK 3cảm nhận感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:悲伤bēi shāngHSK 5buồn煲bāoHSK 7nấu chậm trên lửa nhỏ伤感shāng gǎnHSK 8buồn怲bǐngbuồn悲bēibuồn慱tuánbuồn伤悲shāng bēibuồn