伴随效应[bàn suí xiào yìng] [伴 随 效 应]Lưu từKháchiệu ứng phụ thuộcChữ trong từ伴bànbạn đồng hành随suítheo效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồi照应zhào yìngHSK 6hô ứng伴侣bàn lǚHSK 7bạn đồng hànhXem thêm (3)