位置效应[wèi zhì xiào yìng] [位 置 效 应]Lưu từKháchiệu ứng vị tríChữ trong từ位wèivị trí置zhìlắp đặt效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi位于wèi yúHSK 4nằm ở位置wèi zhiHSK 4vị trí供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồiXem thêm (3)