低利贷款[dī lì dài kuǎn] [低 利 贷 款]Lưu từKháckhoản vay lãi suất thấpChữ trong từ低dīthấp利lìsắc bén贷dàicho vay lấy lãi款kuǎnmụcTừ cùng chữ:低于dī yúHSK 5thấp hơn so với存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay低头dī tóuHSK 6cúi đầu低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấp取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiềnXem thêm (3)