低空飞过[dī kōng fēi guò] [低 空 飞 过]Lưu từKhácvừa đủ qua (trong kỳ thi)Chữ trong từ低dīthấp空kōngkhông trung飞fēibay过guòbăng quaTừ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn度过dù guòHSK 4trải qua低于dī yúHSK 5thấp hơn so vớiXem thêm (3)