体外受精[tǐ wài shòu jīng] [体 外 受 精]Lưu từKhácthụ tinh trong ống nghiệmChữ trong từ体tǐcơ thể外wàibên ngoài受shòunhận精jīngtinh nhuệTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:试管受孕shì guǎn shòu yùnthụ tinh trong ống nghiệm