试管受孕[shì guǎn shòu yùn] [试 管 受 孕]Lưu từKhácthụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệmChữ trong từ试shìthử管guǎnchăm sóc受shòunhận孕yùnmang thaiTừ cùng chữ:试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm试卷shì juànHSK 4bài thi试图shì túHSK 5cố gắng试点shì diǎnHSK 6điểm thử nghiệm怀孕huái yùnHSK 7mang thai试探shì tànHSK 8thăm dò试用shì yòngHSK 8dùng thử试行shì xíngHSK 8thử nghiệmXem thêm (1)Từ cận nghĩa:体外受精tǐ wài shòu jīngthụ tinh trong ống nghiệm