体统[tǐ tǒng] [体 统]Lưu từKhácđoan trang; lễ phép; bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết)Chữ trong từ体tǐcơ thể统tǒngthu thậpTừ ghép:失体统shī tǐ tǒngthiếu sự đúng mực不合体统bù hé tǐ tǒngkhông đúng với lễ nghi不成体统bù chéng tǐ tǒngkhông hợp lễ nghi (thành ngữ)成何体统chéng hé tǐ tǒngThật là tai tiếng!Từ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm传统chuán tǒngHSK 4truyền thống体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:端庄duān zhuāngđoan trang本本分分běn běn fèn fènđoan trang