本本分分[běn běn fèn fèn] [本 本 分 分]Lưu từKhácđoan trang; đáng kínhChữ trong từ本běnquyển本běnquyển分fēnphút分fēnphútTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:体统tǐ tǒngđoan trang端庄duān zhuāngđoan trang