余数定理[yú shù dìng lǐ] [余 数 定 理]Lưu từKhácđịnh lý phần dưChữ trong từ余yúthừa数shǔđếm定dìngcố định理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:剩余定理shèng yú dìng lǐđịnh lý phần dư