作业系统[zuò yè xì tǒng] [作 业 系 统]Lưu từKháchệ điều hành (Đài Loan)Chữ trong từ作zuòlàm业yèngành kinh doanh系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ ghép:网路作业系统wǎng lù zuò yè xì tǒnghệ điều hành mạngTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả传统chuán tǒngHSK 4truyền thống作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa raXem thêm (3)