作乐[zuò lè] [作 乐]Lưu từKhácăn mừngChữ trong từ作zuòlàm乐lèvuiTừ ghép:寻欢作乐xún huān zuò lètìm kiếm khoái lạc (thành ngữ)苦中作乐kǔ zhōng zuò lètìm niềm vui trong đau khổ (thành ngữ)饮酒作乐yǐn jiǔ zuò lètiệc rượuTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả可乐kě lèHSK 3vuiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:庆祝qìng zhùHSK 3ăn mừng庆qìngăn mừng欢庆huān qìngăn mừng