使徒行传[shǐ tú xíng zhuàn] [使 徒 行 传]Lưu từKhácCông Vụ Các Sứ Đồ (Tân Ước)Chữ trong từ使shǐkhiến徒túđệ tử行xíngđi传chuántruyền đạtTừ cùng chữ:使用shǐ yòngHSK 2sử dụng宣传xuān chuánHSK 3truyền bá使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực流传liú chuánHSK 4lan truyền遗传yí chuánHSK 4di truyền使得shǐ deHSK 5khiến使劲儿shǐ jìn rHSK 5biến thể er hoá của 使劲 (shǐ jìn)使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh使唤shǐ huanHSK 8sai khiếnXem thêm (3)