使领官员[shǐ lǐng guān yuán] [使 领 官 员]Lưu từKhácđại sứ và lãnh sự; nhà ngoại giaoChữ trong từ使shǐkhiến领lǐngcổ官guānquan chức员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:使用shǐ yòngHSK 2sử dụng人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lựcXem thêm (3)