侦察员
[zhēn chá yuán] [侦 察 员]
thám tử; điều tra viên; trinh sát
派出侦察员去探一探敌人的虚实。
pài chū zhēn chá yuán qù tàn yi tàn dí rén de xū shí.Phái trinh sát đi thăm dò thực hư của kẻ địch.
[zhēn chá yuán] [侦 察 员]
thám tử; điều tra viên; trinh sát
派出侦察员去探一探敌人的虚实。
pài chū zhēn chá yuán qù tàn yi tàn dí rén de xū shí.Phái trinh sát đi thăm dò thực hư của kẻ địch.