侵略战争
[qīn lüè zhàn zhēng] [侵 略 战 争]
chiến tranh xâm lược
侵略者试图美化自己的侵略战争。
qīn lüè zhě shì tú měi huà zì jǐ de qīn lüè zhàn zhēng.Kẻ xâm lược cố gắng tô hồng cuộc chiến tranh xâm lược của mình.
帝国主义发动的侵略战争遭到了惨败。
dì guó zhǔ yì fā dòng de qīn lüè zhàn zhēng zāo dào le cǎn bài.Cuộc chiến tranh xâm lược do chủ nghĩa đế quốc phát động đã chuốc lấy thất bại thảm hại.
