保准
[bǎo zhǔn] [保 准]
bảo đảm; đáng tin; chắc chắn
该行业协会制定了新的环保准则,以规范企业生产。
gāi háng yè xié huì zhì dìng le xīn de huán bǎo zhǔn zé, yǐ guī fàn qǐ yè shēng chǎn.Hiệp hội ngành nghề này đã ban hành tiêu chuẩn bảo vệ môi trường mới nhằm chuẩn hóa hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.