管情[guǎn qíng] [管 情]Lưu từKhácbảo đảmChữ trong từ管guǎnchăm sóc情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc管理guǎn lǐHSK 3giám sát同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)神情shén qíngHSK 5vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm担保dān bǎoHSK 4bảo đảm保准bǎo zhǔnbảo đảm打保票dǎ bǎo piàobảo đảm打包票dǎ bāo piàobảo đảm