保安局局长[bǎo ān jú jú zhǎng] [保 安 局 局 长]Lưu từKhácBí thư An ninh (Hồng Kông)Chữ trong từ保bǎophòng thủ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng局júvăn phòng局júvăn phòng长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệXem thêm (3)