保安自动化[bǎo ān zì dòng huà] [保 安 自 动 化]Lưu từKháctự động hóa an ninhChữ trong từ保bǎophòng thủ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển化huàlàm thànhTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóaXem thêm (3)